truyền bá

  1. répandre; propager.
    • Truyền bá một học thuyết
      répandre une doctrine;
    • Truyền bá khoa học
      propager une science; vulgariser la science.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "truyền bá"

truyền bá
Các nhà khoa học truyền bá kiến thức mới cho học sinh.